베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lợi ích công" (1)
lợi ích công
영어
구public interest
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
Protecting public interest is the responsibility of the state.
관련 단어 "lợi ích công" (1)
lợi ích công cộng
영어
구public interest
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
표현 "lợi ích công" (2)
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
Protecting public interest is the responsibility of the state.
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
